Bay quốc tế
BẢNG GIỜ BAY VÀ GIÁ VÉ ĐI CÁC THÀNH PHỐ THUỘC NHẬT – HÀN
Gọi ngay: 04 – 3 5736748 / 49 để được tư vấn thêm
1. HA NOI (VIỆT NAM ) - SEOUL (HÀN QUỐC)
|
TT
|
Hãng hàng không
|
Chặng bay
|
Giờ bay
|
Giờ đến
|
Số hiệu chuyến bay
|
Loại máy bay
|
GIÁ VÉ
(USD)
|
|
Giá 1 chiều
|
Giá khứ hồi
|
|
1
|
KOREAN AIR
|
HANICN
|
23:50
|
05:45 ngày hôm sau
|
KE 680
|
Airbus 333
|
|
721
|
|
ICNHAN
|
19:25
|
22:20
|
KE 679
|
Airbus 333
|
|
|
2
|
ASIANA AIRLINES
|
HANICN
|
23:20
|
05:20 ngày hôm sau
|
OZ 734
|
Boeing 767
|
|
750
|
|
ICNHAN
|
19:20
|
22:10
|
OZ 733
|
Boeing 767
|
|
|
3
|
VIETNAM AIRLINES
|
HANICN
|
10:45
|
16:35
|
VN 934
|
Airbus 321
|
499
|
704.70
|
|
ICNHAN
|
10:35
|
13:30
|
VN 937
|
Airbus 330-200
|
|
2. HA NOI (VIỆT NAM) - TOKYO (NARITA, NHẬT BẢN) KHỨ HỒI / HA NOI (VIỆT NAM) - OSAKA (NHẬT BẢN) KHỨ HỒI, HA NOI – TOKYO – OSAKA – HA NOI
|
TT
|
Hãng hàng không
|
Chặng bay
|
Giờ bay
|
Giờ đến
|
Số hiệu chuyến bay
|
Loại máy bay
|
GIÁ VÉ
(USD)
|
|
Giá 1 chiều
|
Giá khứ hồi
|
|
1
|
VIETNAM AIRLINES
|
HANNRT
|
00:05
|
06:40
|
VN 954
|
Airbus 330
|
|
920
|
|
NRTHAN
|
11:00
|
15:25
|
VN 955
|
Airbus 333
|
|
|
HANKIX
|
00:30
|
06:40
|
VN 944
|
Airbus 321
|
|
|
|
KIXHAN
|
10:30
|
14:05
|
VN 945
|
Airbus 321
|
|
|
2
|
JAPAN AIRLINES
|
HANNRT
|
23:55
|
06:45 ngày hôm sau
|
JL 752
|
Boeing 767
|
|
714.90
|
|
NRTHAN
|
18:00
|
22:20
|
JL 751
|
Boeing 767
|
|
|
HANKIX
|
00:30
|
06:40
|
JL 5126
|
Airbus 321
|
|
966.30
|
|
KIXHAN
|
10:30
|
14:05
|
JL 5125
|
Airbus 321
|
|
|
HANNRT
|
23:55
|
06:45
|
JL 752
|
Boeing 767
|
|
891.30
|
|
KIXHAN
|
10:30
|
14:05
|
JL 5125
|
Airbus 321
|
|
* Chú ý:
• Giờ bay theo giờ địa phương
• Giá khuyến mại dành cho nhóm từ 10 khách trở lên, vui lòng gọi ngay số 04 – 3 5736748 / 49 để có thông tin cập nhật mới nhất cho Quý khách!